TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本拉登

Běn Lādēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN LẠP ĐĂNG

本拉登 nghĩa là thủ lĩnh Al Qaeda.

Nghĩa của 本拉登

Běn Lādēng

BẢN LẠP ĐĂNGtên riêng
  1. Bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda

Câu hỏi thường gặp

本拉登 nghĩa là gì?

本拉登 (běn lādēng) nghĩa là thủ lĩnh Al Qaeda.

本拉登 đọc thế nào?

本拉登 đọc là Běn Lādēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 本拉登 là gì?

Âm Hán Việt của 本拉登 là "bản lạp đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.