TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本金

běnjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN KIM

本金 nghĩa là vốn, gốc vốn.

Nghĩa của 本金

běnjīn

BẢN KIMDanh từ
  1. Vốn
  2. Gốc vốn

Câu hỏi thường gặp

本金 nghĩa là gì?

本金 (běnjīn) nghĩa là vốn, gốc vốn.

本金 đọc thế nào?

本金 đọc là běnjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 本金 là gì?

Âm Hán Việt của 本金 là "bản kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.