TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱利亚尼

Zhūlìyàní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朱利亞尼

Âm Hán Việt CHU LỢI Á NI

朱利亚尼 nghĩa là Giuliani (tên).

Nghĩa của 朱利亚尼

Zhūlìyàní

CHU LỢI Á NIphồn thể 朱利亞尼tên riêng
  1. Giuliani (tên)
  2. Rudolph W (Rudy) Giuliani (1944-), chính trị gia đảng Cộng hòa Mỹ, Thị trưởng Thành phố New York 1994-2001

Câu hỏi thường gặp

朱利亚尼 nghĩa là gì?

朱利亚尼 (zhūlìyàní) nghĩa là Giuliani (tên).

朱利亚尼 đọc thế nào?

朱利亚尼 đọc là Zhūlìyàní (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱利亚尼 là gì?

Âm Hán Việt của 朱利亚尼 là "chu lợi á ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.