TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱利娅

Zhūlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朱利婭

Âm Hán Việt CHU LỢI Á

朱利娅 nghĩa là Julia (tên).

Nghĩa của 朱利娅

Zhūlìyà

CHU LỢI Áphồn thể 朱利婭tên riêng
  1. Julia (tên)

Câu hỏi thường gặp

朱利娅 nghĩa là gì?

朱利娅 (zhūlìyà) nghĩa là Julia (tên).

朱利娅 đọc thế nào?

朱利娅 đọc là Zhūlìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱利娅 là gì?

Âm Hán Việt của 朱利娅 là "chu lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.