TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱庇特

Zhūbìtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU TÝ ĐẶC

朱庇特 nghĩa là Sao Mộc.

Nghĩa của 朱庇特

Zhūbìtè

CHU TÝ ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Sao Mộc (thần La Mã)

Câu hỏi thường gặp

朱庇特 nghĩa là gì?

朱庇特 (zhūbìtè) nghĩa là Sao Mộc.

朱庇特 đọc thế nào?

朱庇特 đọc là Zhūbìtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱庇特 là gì?

Âm Hán Việt của 朱庇特 là "chu tý đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.