Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu đệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朱棣 nghĩa là Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).
Nghĩa của 朱棣
Zhū Dì
CHU ĐỆtên riêng
Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè)
Câu hỏi thường gặp
朱棣 nghĩa là gì?
朱棣 (zhū dì) nghĩa là Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).
朱棣 đọc thế nào?
朱棣 đọc là Zhū Dì (pinyin).
Âm Hán Việt của 朱棣 là gì?
Âm Hán Việt của 朱棣 là "chu đệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.