TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱温

Zhū Wēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朱溫

Âm Hán Việt CHU ÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu ôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

朱温 nghĩa là Chu Ôn (852-912), tiết độ sứ 节度使 (jiédùshǐ) cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923), còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 后梁太祖 (Hòu Liáng Tàizǔ).

Nghĩa của 朱温

Zhū Wēn

CHU ÔNphồn thể 朱溫tên riêng
  1. Chu Ôn (852-912), tiết độ sứ 节度使 (jiédùshǐ) cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923), còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 后梁太祖 (Hòu Liáng Tàizǔ)

Câu hỏi thường gặp

朱温 nghĩa là gì?

朱温 (zhū wēn) nghĩa là Chu Ôn (852-912), tiết độ sứ 节度使 (jiédùshǐ) cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923), còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 后梁太祖 (Hòu Liáng Tàizǔ).

朱温 đọc thế nào?

朱温 đọc là Zhū Wēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱温 là gì?

Âm Hán Việt của 朱温 là "chu ôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.