朱自清 nghĩa là Zhu Ziqing (1898-1948), nhà thơ và nhà văn.
Nghĩa của 朱自清
Zhū Zìqīng
CHU TỰ THANHtên riêng
Zhu Ziqing (1898-1948), nhà thơ và nhà văn
Câu hỏi thường gặp
朱自清 nghĩa là gì?
朱自清 (zhū zìqīng) nghĩa là Zhu Ziqing (1898-1948), nhà thơ và nhà văn.
朱自清 đọc thế nào?
朱自清 đọc là Zhū Zìqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 朱自清 là gì?
Âm Hán Việt của 朱自清 là "chu tự thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.