TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱迪亚

Zhūdíyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朱迪亞

Âm Hán Việt CHU ĐỊCH Á

朱迪亚 nghĩa là Giu-đê-a.

Nghĩa của 朱迪亚

Zhūdíyà

CHU ĐỊCH ÁTên riêngphồn thể 朱迪亞tên riêng
  1. Giu-đê-a

Câu hỏi thường gặp

朱迪亚 nghĩa là gì?

朱迪亚 (zhūdíyà) nghĩa là Giu-đê-a.

朱迪亚 đọc thế nào?

朱迪亚 đọc là Zhūdíyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱迪亚 là gì?

Âm Hán Việt của 朱迪亚 là "chu địch á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.