TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朴硝

pòxiāo giọng máy của trình duyệt

朴硝 nghĩa là Mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).

Nghĩa của 朴硝

pòxiāo

Danh từ
  1. Mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

朴硝 nghĩa là gì?

朴硝 (pòxiāo) nghĩa là Mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).

朴硝 đọc thế nào?

朴硝 đọc là pòxiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.