机械工
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機械工
机械工 nghĩa là thợ máy.
Nghĩa của 机械工
jīxiègōng
CƠ GIỚI CÔNGDanh từphồn thể 機械工- Thợ máy
Từ ghép có 机械工
Câu hỏi thường gặp
机械工 nghĩa là gì?
机械工 (jīxiègōng) nghĩa là thợ máy.
机械工 đọc thế nào?
机械工 đọc là jīxiègōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 机械工 là gì?
Âm Hán Việt của 机械工 là "cơ giới công".