TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机翻

jīfān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機翻

Âm Hán Việt CƠ PHIÊN

机翻 nghĩa là dịch máy.

Nghĩa của 机翻

jīfān

CƠ PHIÊNDanh từphồn thể 機翻
  1. Dịch máy (viết tắt của 机器翻译 (jīqìfānyì))

Câu hỏi thường gặp

机翻 nghĩa là gì?

机翻 (jīfān) nghĩa là dịch máy.

机翻 đọc thế nào?

机翻 đọc là jīfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 机翻 là gì?

Âm Hán Việt của 机翻 là "cơ phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.