杂志
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雜誌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 份 (fèn), 期 (qī)
杂志 nghĩa là tạp chí.
Nghĩa của 杂志
zázhì
TẠP CHÍDanh từphồn thể 雜誌- Tạp chí
Từ ghép có 杂志
Câu hỏi thường gặp
杂志 nghĩa là gì?
杂志 (zázhì) nghĩa là tạp chí.
杂志 đọc thế nào?
杂志 đọc là zázhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 杂志 là gì?
Âm Hán Việt của 杂志 là "tạp chí".