TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂志

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zázhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜誌

Âm Hán Việt TẠP CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 份 (fèn), 期 (qī)

杂志 nghĩa là tạp chí.

Nghĩa của 杂志

zázhì

TẠP CHÍDanh từphồn thể 雜誌
  1. Tạp chí

Từ ghép có 杂志

Câu hỏi thường gặp

杂志 nghĩa là gì?

杂志 (zázhì) nghĩa là tạp chí.

杂志 đọc thế nào?

杂志 đọc là zázhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂志 là gì?

Âm Hán Việt của 杂志 là "tạp chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.