TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂拌

zábàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜拌

杂拌 nghĩa là Hỗn hợp trái cây sấy khô.

Nghĩa của 杂拌

zábàn

phồn thể 雜拌
  1. Hỗn hợp trái cây sấy khô
  2. nghĩa bóng Mớ lộn xộn

Câu hỏi thường gặp

杂拌 nghĩa là gì?

杂拌 (zábàn) nghĩa là Hỗn hợp trái cây sấy khô.

杂拌 đọc thế nào?

杂拌 đọc là zábàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.