TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂拌儿

zábànr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜拌兒

杂拌儿 nghĩa là Hỗn hợp trái cây sấy khô.

Nghĩa của 杂拌儿

zábànr

phồn thể 雜拌兒
  1. Hỗn hợp trái cây sấy khô
  2. nghĩa bóng Mớ lộn xộn
  3. Biến thể er hoá của 杂拌 (zábàn)

Câu hỏi thường gặp

杂拌儿 nghĩa là gì?

杂拌儿 (zábànr) nghĩa là Hỗn hợp trái cây sấy khô.

杂拌儿 đọc thế nào?

杂拌儿 đọc là zábànr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.