TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂沓

zátà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜沓

Âm Hán Việt TẠP ĐẠP

杂沓 nghĩa là thợ thủ công nhỏ.

Nghĩa của 杂沓

zátà

TẠP ĐẠPTính từphồn thể 雜沓
  1. Thợ thủ công nhỏ (khinh miệt)
  2. Tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân)
  3. Đông đúc
  4. Lượng người đông
  5. Tình trạng hỗn loạn

Câu hỏi thường gặp

杂沓 nghĩa là gì?

杂沓 (zátà) nghĩa là thợ thủ công nhỏ.

杂沓 đọc thế nào?

杂沓 đọc là zátà (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂沓 là gì?

Âm Hán Việt của 杂沓 là "tạp đạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.