杂粮 nghĩa là Các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì.
Nghĩa của 杂粮
záliáng
TẠP LƯƠNGDanh từphồn thể 雜糧
Các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì
Câu hỏi thường gặp
杂粮 nghĩa là gì?
杂粮 (záliáng) nghĩa là Các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì.
杂粮 đọc thế nào?
杂粮 đọc là záliáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 杂粮 là gì?
Âm Hán Việt của 杂粮 là "tạp lương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.