TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂质

zázhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜質

Âm Hán Việt TẠP CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杂质 nghĩa là tạp chất.

Nghĩa của 杂质

zázhì

TẠP CHẤTDanh từphồn thể 雜質
  1. Tạp chất

Câu hỏi thường gặp

杂质 nghĩa là gì?

杂质 (zázhì) nghĩa là tạp chất.

杂质 đọc thế nào?

杂质 đọc là zázhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂质 là gì?

Âm Hán Việt của 杂质 là "tạp chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.