TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂集

zájí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜集

Âm Hán Việt TẠP TẬP

杂集 nghĩa là tạp nham, hỗn tạp.

Nghĩa của 杂集

zájí

TẠP TẬPphồn thể 雜集
  1. Tạp nham
  2. Hỗn tạp

Câu hỏi thường gặp

杂集 nghĩa là gì?

杂集 (zájí) nghĩa là tạp nham, hỗn tạp.

杂集 đọc thế nào?

杂集 đọc là zájí (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂集 là gì?

Âm Hán Việt của 杂集 là "tạp tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.