权宜 nghĩa là biện pháp tạm thời, giải pháp thích ứng.
Nghĩa của 权宜
quányí
QUYỀN NGHITính từphồn thể 權宜
Biện pháp tạm thời, giải pháp thích ứng
Thành ngữ có 权宜
权宜之计 — Kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
权宜之策 — Chiến lược tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
Câu hỏi thường gặp
权宜 nghĩa là gì?
权宜 (quányí) nghĩa là biện pháp tạm thời, giải pháp thích ứng.
权宜 đọc thế nào?
权宜 đọc là quányí (pinyin).
Âm Hán Việt của 权宜 là gì?
Âm Hán Việt của 权宜 là "quyền nghi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.