TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李自成

Lǐ Zìchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ TỰ THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tự thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李自成 nghĩa là Lý Tự Thành (1605-1645), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân cuối triều Minh.

Nghĩa của 李自成

Lǐ Zìchéng

LÝ TỰ THÀNHtên riêng
  1. Lý Tự Thành (1605-1645), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân cuối triều Minh

Câu hỏi thường gặp

李自成 nghĩa là gì?

李自成 (lǐ zìchéng) nghĩa là Lý Tự Thành (1605-1645), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân cuối triều Minh.

李自成 đọc thế nào?

李自成 đọc là Lǐ Zìchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李自成 là gì?

Âm Hán Việt của 李自成 là "lý tự thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.