Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh nhân hạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
杏仁核 nghĩa là hạch hạnh nhân.
Nghĩa của 杏仁核
xìngrénhé
HẠNH NHÂN HẠCHDanh từ
Hạch hạnh nhân
Câu hỏi thường gặp
杏仁核 nghĩa là gì?
杏仁核 (xìngrénhé) nghĩa là hạch hạnh nhân.
杏仁核 đọc thế nào?
杏仁核 đọc là xìngrénhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 杏仁核 là gì?
Âm Hán Việt của 杏仁核 là "hạnh nhân hạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.