村证房
Phồn thể: 村證房
村证房 nghĩa là "nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được bán trên thị trường tự do.
Nghĩa của 村证房
cūnzhèngfáng
THÔN CHỨNG PHÒNGphồn thể 村證房- "nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được bán trên thị trường tự do
Câu hỏi thường gặp
村证房 nghĩa là gì?
村证房 (cūnzhèngfáng) nghĩa là "nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được bán trên thị trường tự do.
村证房 đọc thế nào?
村证房 đọc là cūnzhèngfáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 村证房 là gì?
Âm Hán Việt của 村证房 là "thôn chứng phòng".