TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来犯

láifàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來犯

Âm Hán Việt LAI PHẠM

来犯 nghĩa là xâm phạm lãnh thổ.

Nghĩa của 来犯

láifàn

LAI PHẠMĐộng từphồn thể 來犯
  1. Xâm phạm lãnh thổ

Thành ngữ có 来犯

  • 倾巢来犯 — Ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công

Câu hỏi thường gặp

来犯 nghĩa là gì?

来犯 (láifàn) nghĩa là xâm phạm lãnh thổ.

来犯 đọc thế nào?

来犯 đọc là láifàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 来犯 là gì?

Âm Hán Việt của 来犯 là "lai phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.