TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来硬的

láiyìngde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來硬的

Âm Hán Việt LAI NGẠNH ĐÍCH

来硬的 nghĩa là trở nên cứng rắn, dùng vũ lực.

Nghĩa của 来硬的

láiyìngde

LAI NGẠNH ĐÍCHphồn thể 來硬的
  1. Trở nên cứng rắn
  2. Dùng vũ lực

Câu hỏi thường gặp

来硬的 nghĩa là gì?

来硬的 (láiyìngde) nghĩa là trở nên cứng rắn, dùng vũ lực.

来硬的 đọc thế nào?

来硬的 đọc là láiyìngde (pinyin).

Âm Hán Việt của 来硬的 là gì?

Âm Hán Việt của 来硬的 là "lai ngạnh đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.