松石
giọng máy của trình duyệt
松石 nghĩa là ngọc lam.
Nghĩa của 松石
sōngshí
TÙNG THẠCH- Ngọc lam (đá quý)
Từ ghép có 松石
Câu hỏi thường gặp
松石 nghĩa là gì?
松石 (sōngshí) nghĩa là ngọc lam.
松石 đọc thế nào?
松石 đọc là sōngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 松石 là gì?
Âm Hán Việt của 松石 là "tùng thạch".