TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松绑

sōngbǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆綁

Âm Hán Việt TÙNG BẢNG

松绑 nghĩa là tháo gỡ, nới lỏng hạn chế.

Nghĩa của 松绑

sōngbǎng

TÙNG BẢNGĐộng từphồn thể 鬆綁
  1. Tháo gỡ
  2. nghĩa bóng Nới lỏng hạn chế

Câu hỏi thường gặp

松绑 nghĩa là gì?

松绑 (sōngbǎng) nghĩa là tháo gỡ, nới lỏng hạn chế.

松绑 đọc thế nào?

松绑 đọc là sōngbǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 松绑 là gì?

Âm Hán Việt của 松绑 là "tùng bảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.