TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松脱

sōngtuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆脫

Âm Hán Việt TÙNG THOÁT

松脱 nghĩa là lỏng, bong tróc.

Nghĩa của 松脱

sōngtuō

TÙNG THOÁTphồn thể 鬆脫
  1. Lỏng
  2. Bong tróc

Câu hỏi thường gặp

松脱 nghĩa là gì?

松脱 (sōngtuō) nghĩa là lỏng, bong tróc.

松脱 đọc thế nào?

松脱 đọc là sōngtuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 松脱 là gì?

Âm Hán Việt của 松脱 là "tùng thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.