板块
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 板塊
板块 nghĩa là tấm, mảng kiến tạo.
Nghĩa của 板块
bǎnkuài
BẢN KHỐIDanh từphồn thể 板塊- Tấm
- địa chất Mảng kiến tạo
- ví von Lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- kinh tế Khối
Câu hỏi thường gặp
板块 nghĩa là gì?
板块 (bǎnkuài) nghĩa là tấm, mảng kiến tạo.
板块 đọc thế nào?
板块 đọc là bǎnkuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 板块 là gì?
Âm Hán Việt của 板块 là "bản khối".