TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板块

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bǎnkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板塊

Âm Hán Việt BẢN KHỐI

板块 nghĩa là tấm, mảng kiến tạo.

Nghĩa của 板块

bǎnkuài

BẢN KHỐIDanh từphồn thể 板塊
  1. Tấm
  2. địa chất Mảng kiến tạo
  3. ví von Lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
  4. kinh tế Khối

Câu hỏi thường gặp

板块 nghĩa là gì?

板块 (bǎnkuài) nghĩa là tấm, mảng kiến tạo.

板块 đọc thế nào?

板块 đọc là bǎnkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 板块 là gì?

Âm Hán Việt của 板块 là "bản khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.