TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板板

bǎnbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN BẢN

板板 nghĩa là nghiêm nghị.

Nghĩa của 板板

bǎnbǎn

BẢN BẢNTính từ, Danh từ
  1. Nghiêm nghị

Câu hỏi thường gặp

板板 nghĩa là gì?

板板 (bǎnbǎn) nghĩa là nghiêm nghị.

板板 đọc thế nào?

板板 đọc là bǎnbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 板板 là gì?

Âm Hán Việt của 板板 là "bản bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.