TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板牙

bǎnyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NHA

板牙 nghĩa là răng cửa, răng hàm.

Nghĩa của 板牙

bǎnyá

BẢN NHADanh từ
  1. Răng cửa
  2. Răng hàm
  3. Đầu cắt ren
  4. Ống ren

Câu hỏi thường gặp

板牙 nghĩa là gì?

板牙 (bǎnyá) nghĩa là răng cửa, răng hàm.

板牙 đọc thế nào?

板牙 đọc là bǎnyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 板牙 là gì?

Âm Hán Việt của 板牙 là "bản nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.