TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板规

bǎnguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板規

Âm Hán Việt BẢN QUY

板规 nghĩa là thước đo độ dày.

Nghĩa của 板规

bǎnguī

BẢN QUYphồn thể 板規
  1. Thước đo độ dày

Câu hỏi thường gặp

板规 nghĩa là gì?

板规 (bǎnguī) nghĩa là thước đo độ dày.

板规 đọc thế nào?

板规 đọc là bǎnguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 板规 là gì?

Âm Hán Việt của 板规 là "bản quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.