TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

极小

jíxiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 極小

Âm Hán Việt CỰC TIỂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực tiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

极小 nghĩa là cực tiểu, cực kỳ nhỏ.

Nghĩa của 极小

jíxiǎo

CỰC TIỂUTính từ, Danh từphồn thể 極小
  1. Cực tiểu
  2. Cực kỳ nhỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 极小

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

极小 nghĩa là gì?

极小 (jíxiǎo) nghĩa là cực tiểu, cực kỳ nhỏ.

极小 đọc thế nào?

极小 đọc là jíxiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 极小 là gì?

Âm Hán Việt của 极小 là "cực tiểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.