TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枕岩漱流

zhěnyánshùliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẨM NHAM SẤU LƯU

枕岩漱流 nghĩa là Xem 枕石漱流 (zhěnshíshùliú).

Nghĩa của 枕岩漱流

zhěnyánshùliú

CHẨM NHAM SẤU LƯU
  1. Xem 枕石漱流 (zhěnshíshùliú)

Câu hỏi thường gặp

枕岩漱流 nghĩa là gì?

枕岩漱流 (zhěnyánshùliú) nghĩa là Xem 枕石漱流 (zhěnshíshùliú).

枕岩漱流 đọc thế nào?

枕岩漱流 đọc là zhěnyánshùliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 枕岩漱流 là gì?

Âm Hán Việt của 枕岩漱流 là "chẩm nham sấu lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.