TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林奈

línnài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM NẠI

林奈 nghĩa là carl linné.

Nghĩa của 林奈

línnài

LÂM NẠITên riêng
  1. Carl Linnaeus
  2. Carl Linné

Câu hỏi thường gặp

林奈 nghĩa là gì?

林奈 (línnài) nghĩa là carl linné.

林奈 đọc thế nào?

林奈 đọc là línnài (pinyin).

Âm Hán Việt của 林奈 là gì?

Âm Hán Việt của 林奈 là "lâm nại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.