TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林来疯

Línláifēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 林來瘋

Âm Hán Việt LÂM LAI PHONG

林来疯 nghĩa là Cơn sốt Jeremy Lin.

Nghĩa của 林来疯

Línláifēng

LÂM LAI PHONGphồn thể 林來瘋tên riêng
  1. Cơn sốt Jeremy Lin
  2. Linsanity (Jeremy Lin) 林书豪 (Lín Shūháo)

Câu hỏi thường gặp

林来疯 nghĩa là gì?

林来疯 (línláifēng) nghĩa là Cơn sốt Jeremy Lin.

林来疯 đọc thế nào?

林来疯 đọc là Línláifēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 林来疯 là gì?

Âm Hán Việt của 林来疯 là "lâm lai phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.