果啤
giọng máy của trình duyệt
果啤 nghĩa là bia trái cây.
Nghĩa của 果啤
guǒpí
- Bia trái cây
Câu hỏi thường gặp
果啤 nghĩa là gì?
果啤 (guǒpí) nghĩa là bia trái cây.
果啤 đọc thế nào?
果啤 đọc là guǒpí (pinyin).
果啤 nghĩa là bia trái cây.
果啤 (guǒpí) nghĩa là bia trái cây.
果啤 đọc là guǒpí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.