TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果粉

guǒfěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ PHẤN

果粉 nghĩa là Fan của sản phẩm Apple.

Nghĩa của 果粉

guǒfěn

QUẢ PHẤNDanh từ
  1. tiếng lóng Fan của sản phẩm Apple

Câu hỏi thường gặp

果粉 nghĩa là gì?

果粉 (guǒfěn) nghĩa là Fan của sản phẩm Apple.

果粉 đọc thế nào?

果粉 đọc là guǒfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 果粉 là gì?

Âm Hán Việt của 果粉 là "quả phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.