果腹
giọng máy của trình duyệt
果腹 nghĩa là ăn no.
Nghĩa của 果腹
guǒfù
QUẢ PHÚCĐộng từ- Ăn no
Thành ngữ có 果腹
- 食不果腹 — Thức ăn không đủ no bụng
Câu hỏi thường gặp
果腹 nghĩa là gì?
果腹 (guǒfù) nghĩa là ăn no.
果腹 đọc thế nào?
果腹 đọc là guǒfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 果腹 là gì?
Âm Hán Việt của 果腹 là "quả phúc".