枷销
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 枷銷
枷销 nghĩa là ách, xích.
Nghĩa của 枷销
jiāxiāo
phồn thể 枷銷- Ách
- Xích
- Gông cùm
- Ràng buộc
Câu hỏi thường gặp
枷销 nghĩa là gì?
枷销 (jiāxiāo) nghĩa là ách, xích.
枷销 đọc thế nào?
枷销 đọc là jiāxiāo (pinyin).