TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枷销

jiāxiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 枷銷

枷销 nghĩa là ách, xích.

Nghĩa của 枷销

jiāxiāo

phồn thể 枷銷
  1. Ách
  2. Xích
  3. Gông cùm
  4. Ràng buộc

Câu hỏi thường gặp

枷销 nghĩa là gì?

枷销 (jiāxiāo) nghĩa là ách, xích.

枷销 đọc thế nào?

枷销 đọc là jiāxiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.