TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柏柏尔

Bòbò'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 柏柏爾

Âm Hán Việt BÁCH BÁCH NHĨ

柏柏尔 nghĩa là Người Berber ở Bắc Phi.

Nghĩa của 柏柏尔

Bòbò'ěr

BÁCH BÁCH NHĨphồn thể 柏柏爾tên riêng
  1. Người Berber ở Bắc Phi

Câu hỏi thường gặp

柏柏尔 nghĩa là gì?

柏柏尔 (bòbò'ěr) nghĩa là Người Berber ở Bắc Phi.

柏柏尔 đọc thế nào?

柏柏尔 đọc là Bòbò'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 柏柏尔 là gì?

Âm Hán Việt của 柏柏尔 là "bách bách nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.