TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

某物

mǒuwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỖ VẬT

某物 nghĩa là một vật gì đó.

Nghĩa của 某物

mǒuwù

MỖ VẬTĐại từ
  1. Một vật gì đó

Câu hỏi thường gặp

某物 nghĩa là gì?

某物 (mǒuwù) nghĩa là một vật gì đó.

某物 đọc thế nào?

某物 đọc là mǒuwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 某物 là gì?

Âm Hán Việt của 某物 là "mỗ vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.