柔软
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 柔軟
柔软 nghĩa là mềm mại.
Nghĩa của 柔软
róuruǎn
NHU NHUYỄNTính từphồn thể 柔軟- Mềm mại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 柔软
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 柔软
Câu hỏi thường gặp
柔软 nghĩa là gì?
柔软 (róuruǎn) nghĩa là mềm mại.
柔软 đọc thế nào?
柔软 đọc là róuruǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 柔软 là gì?
Âm Hán Việt của 柔软 là "nhu nhuyễn".