柠檬酸循环 nghĩa là chu trình axit citric, chu trình krebs.
Nghĩa của 柠檬酸循环
níngméngsuānxúnhuán
NINH MÔNG TOAN TUẦN HOÀNDanh từphồn thể 檸檬酸循環
Chu trình axit citric
Chu trình Krebs
Chu trình axit tricacboxylic
Câu hỏi thường gặp
柠檬酸循环 nghĩa là gì?
柠檬酸循环 (níngméngsuānxúnhuán) nghĩa là chu trình axit citric, chu trình krebs.
柠檬酸循环 đọc thế nào?
柠檬酸循环 đọc là níngméngsuānxúnhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 柠檬酸循环 là gì?
Âm Hán Việt của 柠檬酸循环 là "ninh mông toan tuần hoàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.