TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查没

chámò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查沒

Âm Hán Việt TRA MỘT

查没 nghĩa là tịch thu.

Nghĩa của 查没

chámò

TRA MỘTphồn thể 查沒
  1. Tịch thu

Câu hỏi thường gặp

查没 nghĩa là gì?

查没 (chámò) nghĩa là tịch thu.

查没 đọc thế nào?

查没 đọc là chámò (pinyin).

Âm Hán Việt của 查没 là gì?

Âm Hán Việt của 查没 là "tra một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.