查看
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
查看 nghĩa là kiểm tra, tra cứu.
Nghĩa của 查看
chákàn
TRA KHÁNĐộng từ- Kiểm tra
- Tra cứu
- Tìm ra
- Xem xét
Câu hỏi thường gặp
查看 nghĩa là gì?
查看 (chákàn) nghĩa là kiểm tra, tra cứu.
查看 đọc thế nào?
查看 đọc là chákàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 查看 là gì?
Âm Hán Việt của 查看 là "tra khán".