TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查看

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chákàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA KHÁN

查看 nghĩa là kiểm tra, tra cứu.

Nghĩa của 查看

chákàn

TRA KHÁNĐộng từ
  1. Kiểm tra
  2. Tra cứu
  3. Tìm ra
  4. Xem xét

Câu hỏi thường gặp

查看 nghĩa là gì?

查看 (chákàn) nghĩa là kiểm tra, tra cứu.

查看 đọc thế nào?

查看 đọc là chákàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 查看 là gì?

Âm Hán Việt của 查看 là "tra khán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.