TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查禁

chájìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA CẤM

查禁 nghĩa là cấm, chặn.

Nghĩa của 查禁

chájìn

TRA CẤMĐộng từ
  1. Cấm
  2. Chặn
  3. Đàn áp

Câu hỏi thường gặp

查禁 nghĩa là gì?

查禁 (chájìn) nghĩa là cấm, chặn.

查禁 đọc thế nào?

查禁 đọc là chájìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 查禁 là gì?

Âm Hán Việt của 查禁 là "tra cấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.