TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查缉

chájī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查緝

Âm Hán Việt TRA TẬP

查缉 nghĩa là Tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.).

Nghĩa của 查缉

chájī

TRA TẬPĐộng từphồn thể 查緝
  1. Tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)

Câu hỏi thường gặp

查缉 nghĩa là gì?

查缉 (chájī) nghĩa là Tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.).

查缉 đọc thế nào?

查缉 đọc là chájī (pinyin).

Âm Hán Việt của 查缉 là gì?

Âm Hán Việt của 查缉 là "tra tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.