TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查铺

chápù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查鋪

Âm Hán Việt TRA PHỐ

查铺 nghĩa là Đi kiểm tra giường ngủ.

Nghĩa của 查铺

chápù

TRA PHỐĐộng từphồn thể 查鋪
  1. Đi kiểm tra giường ngủ

Câu hỏi thường gặp

查铺 nghĩa là gì?

查铺 (chápù) nghĩa là Đi kiểm tra giường ngủ.

查铺 đọc thế nào?

查铺 đọc là chápù (pinyin).

Âm Hán Việt của 查铺 là gì?

Âm Hán Việt của 查铺 là "tra phố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.