Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kha văn triết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
柯文哲 nghĩa là Kha Văn Triết (1959-), chính trị gia độc lập Đài Loan, Thị trưởng Thành phố Đài Bắc từ 2014.
Nghĩa của 柯文哲
Kē Wénzhé
KHA VĂN TRIẾTtên riêng
Kha Văn Triết (1959-), chính trị gia độc lập Đài Loan, Thị trưởng Thành phố Đài Bắc từ 2014
Câu hỏi thường gặp
柯文哲 nghĩa là gì?
柯文哲 (kē wénzhé) nghĩa là Kha Văn Triết (1959-), chính trị gia độc lập Đài Loan, Thị trưởng Thành phố Đài Bắc từ 2014.
柯文哲 đọc thế nào?
柯文哲 đọc là Kē Wénzhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 柯文哲 là gì?
Âm Hán Việt của 柯文哲 là "kha văn triết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.